straight angle
/'streit'æɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Góc bẹt: Một góc có số đo chính xác bằng 180 độ. Hai cạnh của góc này tạo thành một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A straight angle is formed when the two rays point in exactly opposite directions. (Một góc bẹt được tạo thành khi hai tia chỉ về hai hướng hoàn toàn ngược nhau.)
- The hands of a clock form a straight angle at 6 o'clock. (Kim đồng hồ tạo thành một góc bẹt lúc 6 giờ.)
- In geometry, a straight angle is different from a zero angle. (Trong hình học, góc bẹt khác với góc không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a straight angle": tạo thành một góc bẹt.
- The two adjacent angles on a straight line always form a straight angle. (Hai góc kề nhau trên một đường thẳng luôn tạo thành một góc bẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Acute angle (n): góc nhọn (góc nhỏ hơn 90 độ).
- Right angle (n): góc vuông (góc bằng 90 độ).
- Obtuse angle (n): góc tù (góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ).
- Reflex angle (n): góc phản (góc lớn hơn 180 độ và nhỏ hơn 360 độ).
Từ đồng nghĩa
- 180-degree angle: góc 180 độ (cách diễn đạt khác về số đo).
- Flat angle: góc phẳng (cách gọi ít phổ biến hơn).